NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

人类

rén lèi
Tiếng TrungHSK5

Nghĩa

  • nhân loại; loài người

Câu ví dụ

我是人类。Tôi là con người.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK5