超过
chāo guò
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- vượt quá
Câu ví dụ
她肯定超过80岁了。Bà ta hẳn là trên 80 tuổi rồi.
Facebook用户数量超过美国人口。Số lượng người dùng trên Facebook lớn hơn cả dân số của nước Mỹ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 3 · 5 phút · miễn phí
›