公里
gōng lǐ
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- kilômét
Câu ví dụ
那条河长300公里。Con sông kia dài 300 ki lô mét.
我們跑了三公里。Chúng tôi đã chạy ba ki-lô-mét.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 3 · 5 phút · miễn phí
›