NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

赤字

chì zì
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • thâm hụt; bội chi

Câu ví dụ

這場生意正面臨著赤字。Công việc kinh doanh đang phát đạt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 47 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6