赤字
chì zì
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- thâm hụt; bội chi
Câu ví dụ
這場生意正面臨著赤字。Công việc kinh doanh đang phát đạt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 47 · 5 phút · miễn phí
›