NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

胃口

wèi kǒu
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • khẩu vị; sự thèm ăn

Câu ví dụ

多亏你我胃口都没了。Nhờ ơn của bạn tôi hết còn thèm ăn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 47 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6