NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

赞成

zàn chéng
Tiếng TrungHSK5

Nghĩa

  • tán thành; đồng ý

Câu ví dụ

您赞成还是反对他的想法?Ông tán thành hay phản đối ý kiến của nó?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 22 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK5