NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

责怪

zé guài
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • trách móc; trách

Câu ví dụ

他只是责怪别人,从不自责。Anh chỉ trách người chứ không trách mình.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 53 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6