NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

坦白

tǎn bái
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • thẳng thắn; thú nhận

Câu ví dụ

“坦白说,我有恐高症。”“你是个胆小鬼!”"Nói thật là tôi rất là sợ độ cao." "Bạn nhát quá!"
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 53 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6