负责
fù zé
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- phụ trách; chịu trách nhiệm
Câu ví dụ
一个人要为他的行为负责。Một người phải có trách nhiệm với những hành động của mình.
谁负责这个部门?Ai phụ trách khâu này?
老王很谦虚,他说:“叫我负责可不行,跑跑龙套还可以。”Lão Vương rất khiêm tốn, ông nói: “Bảo tôi phụ trách thì không phải, hỗ trợ thôi thì còn được”.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngCông việc & Sự nghiệp · 5 phút · miễn phí
›