艺术
yì shù
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- nghệ thuật
Câu ví dụ
谁买这种艺术品?Ai mua loại tác phẩm nghệ thuật này ?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngVăn hoá & Phong tục · 5 phút · miễn phí
›