谣言
yáo yán
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- tin đồn; lời đồn
Câu ví dụ
谣言最后被证明是假的。Tin đồn hóa ra là không có thật.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 37 · 5 phút · miễn phí
›