NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

按摩

àn mó
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • xoa bóp; mát-xa

Câu ví dụ

我想要按摩。我需要放松。Tôi muốn massa . Tôi cần thư giãn
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 37 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6