按摩
àn mó
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- xoa bóp; mát-xa
Câu ví dụ
我想要按摩。我需要放松。Tôi muốn massa . Tôi cần thư giãn
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 37 · 5 phút · miễn phí
›