证明
zhèng míng
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- chứng minh
Câu ví dụ
事实证明了我们的担心是多余的。Sự thật chứng minh rằng những gì chúng tôi lo lắng là dư thừa.
谣言最后被证明是假的。Tin đồn hóa ra là không có thật.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 6 · 5 phút · miễn phí
›