制造
zhì zào
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- chế tạo
Câu ví dụ
这台机器是由我国制造出来的。Cái máy này do nước ta chế tạo ra.
这个照相机是德国制造的。Cái máy ảnh này được sản xuất tại Đức.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 6 · 5 phút · miễn phí
›