NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

制造

zhì zào
Tiếng TrungHSK4

Nghĩa

  • chế tạo

Câu ví dụ

这台机器是由我国制造出来的。Cái máy này do nước ta chế tạo ra.
这个照相机是德国制造的。Cái máy ảnh này được sản xuất tại Đức.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 6 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK4