许可
xǔ kě
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- cho phép; giấy phép
Câu ví dụ
未经许可,我不能喝酒。Tôi không được phép uống rượu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 35 · 5 phút · miễn phí
›