忙碌
máng lù
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- bận rộn
Câu ví dụ
你總是跟蜜蜂一樣地忙碌。Mày lúc nào cũng chăm chỉ như con ong.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 35 · 5 phút · miễn phí
›