记忆
jì yì
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- trí nhớ; ký ức
Câu ví dụ
他的记忆力使我惊讶。Tôi vô cùng ấn tượng về trí nhớ của anh ấy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 19 · 5 phút · miễn phí
›