无奈
wú nài
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- bất lực; đành chịu
Câu ví dụ
他对生活感到很无奈。Anh ấy cảm thấy rất bất lực trong cuộc sống.
我无奈只得跟随着她。Tôi chẳng biết phải làm sao, đành phải theo cô ấy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 19 · 5 phút · miễn phí
›