NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

无奈

wú nài
Tiếng TrungHSK5

Nghĩa

  • bất lực; đành chịu

Câu ví dụ

他对生活感到很无奈。Anh ấy cảm thấy rất bất lực trong cuộc sống.
我无奈只得跟随着她。Tôi chẳng biết phải làm sao, đành phải theo cô ấy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 19 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK5