NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

让步

ràng bù
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • nhượng bộ

Câu ví dụ

他让步了.Anh ta đã nhượng bộ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 46 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6