视力
shì lì
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- thị lực
Câu ví dụ
要是你老打游戏的话,你的视力会下降的。Bạn chơi game suốt ngày như thế hại mắt lắm đấy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 43 · 5 phút · miễn phí
›