蔬菜
shū cài
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- rau; rau củ
Câu ví dụ
为什么你不吃蔬菜?Tại sao bạn không ăn rau củ
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 17 · 5 phút · miễn phí
›