NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

蔬菜

shū cài
Tiếng TrungHSK5

Nghĩa

  • rau; rau củ

Câu ví dụ

为什么你不吃蔬菜?Tại sao bạn không ăn rau củ
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 17 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK5