舞蹈
wǔ dǎo
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- múa; vũ đạo
Câu ví dụ
我不知道那种舞蹈。Tôi không biết điệu nhảy đó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 10 · 5 phút · miễn phí
›