NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

舞蹈

wǔ dǎo
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • múa; vũ đạo

Câu ví dụ

我不知道那种舞蹈。Tôi không biết điệu nhảy đó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 10 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6