干涉
gān shè
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- can thiệp
Câu ví dụ
为什么你要干涉一件跟你完全不相干的事呢?Sao bạn lại xen vào một vấn đề không liên quan gì đến bạn hết vậy?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 10 · 5 phút · miễn phí
›