自私
zì sī
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- ích kỷ
Câu ví dụ
也許你說得對。我一直都很自私。Có lẽ bạn nói đúng, tôi đã quá ích kỷ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 30 · 5 phút · miễn phí
›