自己
zì jǐ
Tiếng TrungHSK3
Nghĩa
- tự mình; bản thân
Câu ví dụ
你應該學習控制自己的情緒。Bạn nên học cách kiểm soát cảm xúc của mình.
到了最後,大家一定要靠自己學習。Rốt cuộc, ai cũng phải tự học thôi.
他把自己化裝成一個女人。Anh ấy đã đóng giả làm con gái.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK3 · 1 · 5 phút · miễn phí
›