NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

国家

guó jiā
Tiếng TrungHSK3

Nghĩa

  • quốc gia; đất nước

Câu ví dụ

这个国家的军事力量很先进。Lực lượng quân sự nước này rất hiện đại.
你是从哪个国家来的?Bạn đến từ nước nào vậy?
我国是一个人口众多,物产丰富的国家。Nước tôi là một nước đông người nhiều của.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK3 · 1 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK3