国家
guó jiā
Tiếng TrungHSK3
Nghĩa
- quốc gia; đất nước
Câu ví dụ
这个国家的军事力量很先进。Lực lượng quân sự nước này rất hiện đại.
你是从哪个国家来的?Bạn đến từ nước nào vậy?
我国是一个人口众多,物产丰富的国家。Nước tôi là một nước đông người nhiều của.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK3 · 1 · 5 phút · miễn phí
›