脑袋
nǎo dai
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- cái đầu
Câu ví dụ
这几天我脑袋里的事情太多了。Tôi có quá nhiều thứ trong suy nghĩ của tôi mấy ngày nay
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 16 · 5 phút · miễn phí
›