NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

脑袋

nǎo dai
Tiếng TrungHSK5

Nghĩa

  • cái đầu

Câu ví dụ

这几天我脑袋里的事情太多了。Tôi có quá nhiều thứ trong suy nghĩ của tôi mấy ngày nay
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 16 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK5