NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

结束

jié shù
Tiếng TrungHSK3

Nghĩa

  • kết thúc

Câu ví dụ

派对结束了,但是我们还不能回家。Bữa tiệc kết thúc rồi, nhưng chúng tôi vẫn không thể về nhà.
现在假期结束了。Kỳ nghỉ đã hoàn thành xong
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK3 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK3