NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

素食

sù shí
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • đồ chay; ăn chay

Câu ví dụ

这家餐厅提供纯素食菜吗?Nhà hàng này có phục vụ đồ ăn chay không?
汤姆是纯素食者。Tom ăn chay.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 61 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6