NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

不像话

bù xiàng huà
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • chẳng ra thể thống gì; quá đáng

Câu ví dụ

这人最不像话,随地吐痰。Cái người này là kinh tởm nhất, khạc nhổ bừa bãi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 61 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6