NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

等于

děng yú
Tiếng TrungHSK5

Nghĩa

  • bằng; tương đương

Câu ví dụ

五乘二等于十。Năm nhân hai bằng mười.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 12 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK5