NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

年纪

nián jì
Tiếng TrungHSK5

Nghĩa

  • tuổi

Câu ví dụ

我在你这个年纪的时候,冥王星是一颗行星。Hồi tôi bằng tuổi cậu, Diêm Vương vẫn còn là một hành tinh.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 12 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK5