禁止
jìn zhǐ
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- cấm
Câu ví dụ
此处禁止停车。Cấm đậu xe nơi đây.
禁止停車。Cấm đậu xe.
這房間是禁止吸煙的。Hút thuốc lá bị cấm ở phòng này.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 10 · 5 phút · miễn phí
›