NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

兴奋

xīng fèn
Tiếng TrungHSK4

Nghĩa

  • phấn khởi; hưng phấn

Câu ví dụ

汤姆为什么兴奋?Sao Tom phấn khích thế?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 10 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK4