兴奋
xīng fèn
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- phấn khởi; hưng phấn
Câu ví dụ
汤姆为什么兴奋?Sao Tom phấn khích thế?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 10 · 5 phút · miễn phí
›