破产
pò chǎn
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- phá sản
Câu ví dụ
公司破产了。Công ti đã phá sản.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 23 · 5 phút · miễn phí
›
Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.