相反
xiāng fǎn
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- ngược lại
Câu ví dụ
然而,相反的理论往往也是真的。Nhưng, sự trái ngược cũng luôn luôn có lý.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngDiễn đạt trang trọng · 5 phút · miễn phí
›