NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

相反

xiāng fǎn
Tiếng TrungHSK4

Nghĩa

  • ngược lại

Câu ví dụ

然而,相反的理论往往也是真的。Nhưng, sự trái ngược cũng luôn luôn có lý.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngDiễn đạt trang trọng · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK4