NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

痛苦

tòng kǔ
Tiếng TrungHSK5

Nghĩa

  • đau khổ

Câu ví dụ

为什么生活充满着那么多痛苦?Tại sao cuộc lại đầy những đau khổ vậy
你现在感到痛苦吗?Hiện giờ bạn có đau không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 12 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK5