痛苦
tòng kǔ
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- đau khổ
Câu ví dụ
为什么生活充满着那么多痛苦?Tại sao cuộc lại đầy những đau khổ vậy
你现在感到痛苦吗?Hiện giờ bạn có đau không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 12 · 5 phút · miễn phí
›