工厂
gōng chǎng
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- nhà máy
Câu ví dụ
他被工厂的老板解雇。Anh ấy đã bị ông chủ công xưởng sa thải.
下周工厂可能会关。Có lẽ tuần sau công ty sẽ đóng cửa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 12 · 5 phút · miễn phí
›