NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

电脑

diàn nǎo
Tiếng TrungHSK1

Nghĩa

  • máy tính

Câu ví dụ

玩这些电脑游戏要反应灵敏。Chơi trò chơi điện tử này cần phải phản ứng nhanh nhạy.
我的电脑好诡异。Máy tính của tôi khá dị.
我有一台电脑。Tôi có một cái máy tính.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK1