电子
diàn zǐ
Tiếng TrungHSK3
Nghĩa
- điện tử
Câu ví dụ
我只想查一下我的电子邮件。Tôi chỉ muốn kiểm tra hòm thư điện tử thôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK3 · 3 · 5 phút · miễn phí
›