NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

别人

bié ren
Tiếng TrungHSK3

Nghĩa

  • người khác

Câu ví dụ

他只是责怪别人,从不自责。Anh chỉ trách người chứ không trách mình.
所以别人都不愿意和你合作。Vì vậy họ đều không muốn hợp tác với anh.
这个人只顾自己,不顾别人,你要他帮忙,准得碰钉子。Cái người này chỉ quan tâm đến bản thân, không để ý đến người khác, cậu muốn anh ta giúp á, chắc chắn bị cự tuyệt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK3 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK3