NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

生物

shēng wù
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • sinh vật

Câu ví dụ

如果没有太阳,那所有生物都会死。Nếu không có mặt trời thì tất cả động vật đều sẽ chết
她將寫一本關於生物學的書。Cô ấy sẽ viết một cuốn sách về sinh học.
我從來沒喜歡過生物學。Tôi chưa bao giờ thích sinh học
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 2 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6