生产
shēng chǎn
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- sản xuất
Câu ví dụ
我们算计着改革生产流程。Chúng tôi đang cân nhắc thay đổi quá trình sản xuất.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 1 · 5 phút · miễn phí
›