NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

牛奶

niú nǎi
Tiếng TrungHSK2

Nghĩa

  • sữa bò

Câu ví dụ

為濺出的牛奶哭也沒用。Chuyện gì đã qua thì cho qua.
湯姆在喝牛奶。Tom đang uống sữa.
牛奶變質了。Sữa bị thiu rồi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK2 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK2