牛奶
niú nǎi
Tiếng TrungHSK2
Nghĩa
- sữa bò
Câu ví dụ
為濺出的牛奶哭也沒用。Chuyện gì đã qua thì cho qua.
湯姆在喝牛奶。Tom đang uống sữa.
牛奶變質了。Sữa bị thiu rồi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK2 · 4 · 5 phút · miễn phí
›