NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

然后

rán hòu
Tiếng TrungHSK3

Nghĩa

  • sau đó

Câu ví dụ

她拥抱了一下儿子,然后让他上床睡觉。Cô ấy ôm con vào lòng, sau đó để nó ngủ trên giường.
你往前走,然后往右转,过了红绿灯就到了。Đi thẳng rồi rẽ phải, đi qua đèn giao thông là đến nơi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngKể chuyện quá khứ · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK3