NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

火柴

huǒ chái
Tiếng TrungHSK5

Nghĩa

  • que diêm

Câu ví dụ

他劃了一根火柴。Ông ta đã quẹt một que diêm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 30 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK5