火柴
huǒ chái
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- que diêm
Câu ví dụ
他劃了一根火柴。Ông ta đã quẹt một que diêm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 30 · 5 phút · miễn phí
›