废话
fèi huà
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- lời vô ích; nói nhảm
Câu ví dụ
我曾说过的废话当中那是最愚蠢的一句。Đó là điều ngu nhất mà tôi đã từng nói
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 30 · 5 phút · miễn phí
›