NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

滋味

zī wèi
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • mùi vị; hương vị

Câu ví dụ

吃大锅饭讲不得什么滋味。Ăn cơm tập thể chả có cái mùi vị gì.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 27 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6