消失
xiāo shī
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- biến mất
Câu ví dụ
飞机消失在丛林中。Máy bay biến mất vào trong rừng.
他没有留下痕迹就消失了。anh ấy đã biến mất với không 1 dấu vết
他消失了,不留一丝踪迹。anh ấy đã biến mất với không 1 dấu vết
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 13 · 5 phút · miễn phí
›