NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

取消

qǔ xiāo
Tiếng TrungHSK5

Nghĩa

  • hủy bỏ

Câu ví dụ

我們必須取消我們去日本的旅行。Chúng tôi phải huỷ chuyến đi đến Nhật Bản.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 13 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK5